nợ xuýt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản nợ không đáng có, khoản nợ sai: "nợ xuýt" là một khoản tiền hoặc vật chất mà người ta bị đòi hỏi phải trả một cách không chính đáng, không đúng với thỏa thuận hoặc thực tế giao dịch. Đây là một khoản nợ bị coi là "đòi nợ đuổi", tức là đòi một cách gượng ép, vô lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bị chủ nợ đòi một khoản nợ xuýt vì hiểu nhầm hợp đồng. (Anh ta bị chủ nợ đòi một khoản nợ không đáng có vì hiểu nhầm hợp đồng.)
- Đừng để bị vướng vào những món nợ xuýt từ các giao dịch không rõ ràng. (Đừng để bị vướng vào những món nợ sai từ các giao dịch không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đòi nợ xuýt": hành động đòi hỏi, yêu cầu trả một khoản nợ không hợp lý, không chính đáng.
- Công ty đó nổi tiếng với việc đòi nợ xuýt từ các khách hàng nhỏ lẻ. (Công ty đó nổi tiếng với việc đòi những khoản nợ vô lý từ các khách hàng nhỏ lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuýt (từ cổ, ít dùng): có nghĩa là "sai", "nhầm", "đuổi". Từ "nợ xuýt" là sự kết hợp của "nợ" và "xuýt".
- Nợ đuổi: cách nói dân gian có nghĩa tương tự "nợ xuýt", chỉ món nợ bị đòi một cách gượng ép, vô lý.
Từ đồng nghĩa
- Nợ oan: món nợ oan uổng, không đáng phải trả.
- Nợ sai: khoản nợ không đúng, bị tính nhầm.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Nợ xuýt" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như "nợ oan", "đòi nợ vô lý" hoặc "đòi nợ sai".
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi nói về các tình huống đòi nợ không chính đáng theo cách diễn đạt xưa.